Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
State of Bahrain


noun
an island country in the Persian Gulf off the coast of Saudi Arabia;
oil revenues funded progressive programs until reserves were exhausted in 1970s
Syn:
Bahrain, Bahrein
Instance Hypernyms:
Asian country, Asian nation
Member Holonyms:
Arab League
Part Holonyms:
Asia, Gulf States
Member Meronyms:
Bahraini, Bahreini
Part Meronyms:
Manama, capital of Bahrain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.